Danh sách bài viết

Bài 22: LinkedIn cho AI Engineer trái ngành — keyword và headline

Hướng dẫn tối ưu LinkedIn profile cho người trái ngành chuyển sang AI Engineer: viết headline 220 ký tự, About section, keyword search, Skills section, Experience, và cách dùng Open to Work đúng cách.

28/05/2026
0 lượt xem
1

Mục tiêu bài học

Sau bài này, bạn sẽ:

  • ✅ Viết được headline LinkedIn đủ keyword và đủ differentiator cho người trái ngành
  • ✅ Có About section 3 đoạn chuẩn cấu trúc, không copy-paste template internet
  • ✅ Biết keyword recruiter dùng để tìm AI Engineer và cách đặt keyword đúng chỗ
  • ✅ Trình bày Experience cũ theo hướng bridge sang AI, không bỏ qua job history
  • ✅ Dùng Skills section, Open to Work, và custom URL đúng cách
2

Vì sao LinkedIn quan trọng với người trái ngành

Theo LinkedIn's Talent Solutions report (2023), hơn 70% recruiter dùng LinkedIn Recruiter để source ứng viên — tức là họ chủ động tìm bạn, không phải chờ bạn apply. Đây là điểm khác biệt so với job board thông thường.

Vấn đề đặc thù của người trái ngành

Nếu bạn có 5 năm làm financial analyst hoặc logistics planner, job title cũ của bạn không chứa từ "AI" hay "Machine Learning". Khi recruiter search "Python AND LangChain AND Vietnam", profile của bạn chỉ hiện kết quả nếu những keyword đó nằm đâu đó trong profile — headline, About, Experience, hoặc Skills section.

Người có background CS và job title "Software Engineer" đã có lợi thế tự nhiên về keyword. Người trái ngành phải tự build keyword signal từ những phần khác của profile.

InMail từ recruiter vs cold apply

Khi recruiter chủ động nhắn qua LinkedIn InMail, bạn đang ở vị trí khác so với cold apply vào job posting: recruiter đã thấy profile của bạn và quyết định liên hệ. Tỷ lệ tiến vào vòng interview cao hơn đáng kể so với apply qua form. Mục tiêu của việc optimize profile là để điều này xảy ra nhiều hơn.

LinkedIn algorithm và profile strength

LinkedIn dùng keyword matching giữa job posting và profile để xếp hạng ứng viên trong kết quả search của recruiter. Các section có trọng số cao nhất là Headline, Skills, và About. Experience descriptions và Certifications đóng góp thêm. Profile "All-Star" (LinkedIn's internal completeness score) có ranking cao hơn trong kết quả search so với profile incomplete.

3

Headline — phần quan trọng nhất

Headline là 220 ký tự hiển thị ngay dưới tên bạn ở mọi nơi trên LinkedIn: trang profile, kết quả search của recruiter, dưới comment bạn để lại, khi bạn appear trong "People Also Viewed". Đây là phần recruiter đọc đầu tiên — và với một số người, là phần duy nhất họ đọc trước khi quyết định mở profile.

3 thành phần của một headline tốt

Thành phần Mục đích Ví dụ
Title Match keyword search của recruiter "AI Engineer", "ML Engineer"
Skill keyword Tăng signal cho LinkedIn algorithm "LLM · RAG · PyTorch · FastAPI"
Differentiator Làm bạn khác biệt với candidate khác "Ex-Financial Analyst" / "Healthcare domain"

So sánh headline tốt và tệ

Headline tốt:

AI Engineer | Building LLM/RAG products | Ex-Financial Analyst | Python · LangChain · FastAPI

Headline này chứa title target, 4 keyword cụ thể, và background domain trước — recruiter scan 2 giây là hiểu bạn đang làm gì và bạn từ đâu đến.

Headline tệ:

Aspiring AI engineer passionate about machine learning and data science seeking opportunities

Headline này không có keyword cụ thể nào recruiter sẽ search. Từ "Aspiring" và "Seeking opportunities" đặt bạn vào vị trí thụ động. LinkedIn algorithm cũng không có anchor keyword rõ ràng để match với job posting.

Tránh những từ này trong headline

  • "Aspiring" — dùng title thật: "AI Engineer (Projects)" nếu chưa có job chính thức.
  • "Seeking opportunities" — dùng feature Open to Work riêng (xem phần 10), không để trong headline.
  • "Open to work" — tương tự.
  • "Passionate about" — không có giá trị keyword và nghe sáo rỗng với recruiter đọc hàng trăm profile mỗi tuần.

Một số template headline theo domain

Từ finance sang AI:

AI Engineer | LLM · RAG · Python · FastAPI | Ex-Credit Analyst | Financial AI applications

Từ y tế sang AI:

ML Engineer | Healthcare AI | PyTorch · scikit-learn · LangChain | Ex-Pharmacist

Từ logistics sang AI:

AI Engineer | Demand Forecasting · Time Series · XGBoost | Python · FastAPI | Supply Chain domain

Headline không cần văn hoa — đây là metadata, không phải bài văn. Recruiter đọc nhiều profile mỗi ngày và scan nhanh, không đọc kỹ từng chữ.

4

About section — 2600 ký tự, 3 đoạn

About section cho phép tối đa 2600 ký tự. LinkedIn chỉ hiện 3 dòng đầu trước khi cắt với "See more" — 3 dòng đó phải đủ để recruiter muốn đọc tiếp.

Cấu trúc 3 đoạn

Đoạn 1 (3-4 câu) — hiện tại: Bạn đang làm gì, focus area là gì. Đây là phần recruiter đọc ngay khi mở About. Viết ở góc độ bạn đang active, không phải đang học.

Đoạn 2 (3-5 câu) — transition story: Background domain cũ và lý do chuyển sang AI. Đây là phần quan trọng với người trái ngành — nó giải thích tại sao bạn đưa ra lựa chọn này và tại sao domain background cũ là lợi thế, không phải bất lợi.

Đoạn 3 (3-4 câu) — project và skill cụ thể: Kết quả đo được từ project thực tế. Bullet list cuối để recruiter scan nhanh tech stack.

Template About section

I'm an AI Engineer focused on building production LLM and RAG applications.
My work spans prompt engineering, retrieval architectures, and ML serving on FastAPI + Docker.

I transitioned from financial analysis to AI engineering over 18 months. The motivation:
I was tired of manual report generation when LLMs could automate 80% of the work.
I went deep — built a chatbot for our compliance team, then a forecast model for our
credit risk team — and realized I wanted to do this full-time.

Recent projects:
• RAG chatbot on 500 pages of Vietnamese legal documents (Faithfulness 0.87 with Ragas)
• Customer churn predictor (XGBoost, AUC 0.87, deployed on Render)
• Email triage agent (LangGraph + Human-in-the-loop)

📩 Open to AI Engineer / ML Engineer roles in Vietnam or remote.

───────────

🛠️ Tech: Python · PyTorch · LangChain · LangGraph · FastAPI · ChromaDB · Qdrant
         · Docker · MLflow · GitHub Actions · OpenAI API · Anthropic API

🎓 Self-taught: Coursera DeepLearning.AI Specialization, Stanford CS229,
   Hugging Face NLP Course

Lưu ý khi viết About riêng của bạn

  • Transition story phải là câu chuyện thật của bạn. Recruiter đọc nhiều template internet và nhận ra copy-paste ngay lập tức.
  • Số liệu cụ thể (AUC 0.87, Faithfulness 0.87) quan trọng hơn nhiều so với tính từ mô tả.
  • Tech stack ở cuối đóng vai trò keyword anchor — recruiter scan xuống và thấy tech stack quen thuộc.
  • Không liệt kê skill chưa dùng thực tế trong project. Nếu interviewer hỏi sâu về Kubernetes mà bạn chỉ đọc doc, đó là vấn đề.
5

Keyword optimization cho LinkedIn search

LinkedIn Recruiter cho phép recruiter search bằng Boolean query. Ví dụ thực tế:

Python AND (PyTorch OR TensorFlow) AND LangChain AND Vietnam
("AI Engineer" OR "ML Engineer") AND RAG AND FastAPI AND "Ho Chi Minh"

Profile của bạn chỉ xuất hiện trong kết quả nếu những keyword này có trong profile. LinkedIn index toàn bộ text trong headline, About, Experience descriptions, và Skills section.

Keyword cần có cho AI Engineer (2024-2025)

Category Keyword
Languages Python, SQL
ML / DL PyTorch, TensorFlow, scikit-learn, XGBoost, Machine Learning
LLM LangChain, LangGraph, OpenAI API, Anthropic API, Hugging Face, RAG, Large Language Models (LLM), Prompt Engineering
Vector DB ChromaDB, Pinecone, Qdrant, Weaviate
Deploy / Infra FastAPI, Docker, Kubernetes, AWS, GCP
MLOps MLflow, Weights & Biases, GitHub Actions

Đặt keyword ở đâu

LinkedIn tính keyword có trong nhiều section là signal mạnh hơn keyword chỉ ở một chỗ:

  1. Headline: 4-6 keyword cốt lõi nhất.
  2. About: Nhắc đến trong tech stack bullet và trong mô tả project.
  3. Experience descriptions: Dùng tự nhiên trong câu mô tả project và công việc.
  4. Skills section: Add đầy đủ — LinkedIn algorithm dùng Skills section với trọng số cao.

Không keyword stuffing

Không liệt kê keyword dạng chuỗi không có ngữ cảnh như "Python Machine Learning PyTorch TensorFlow FastAPI Docker RAG LangChain..." trong About section. LinkedIn có thể flag profile là spam, và recruiter nhìn thấy là biết ngay. Keyword phải xuất hiện trong câu có nghĩa hoặc trong tech stack list có format rõ ràng.

6

Featured section

Featured section hiển thị ngay dưới About — đây là vị trí đầu tiên recruiter nhìn thấy khi scroll xuống sau khi đọc headline và mở full About. Mỗi card có ảnh thumbnail, title, và mô tả ngắn.

Pin 3-5 item theo thứ tự ưu tiên

  1. Project Tier 3 (production-level): Link GitHub repo hoặc demo URL có kết quả eval cụ thể. Ảnh thumbnail là architecture diagram hoặc screenshot demo.
  2. Project Tier 2: Project có Gradio/Streamlit demo hoặc visualization rõ ràng.
  3. Blog post hoặc LinkedIn article giải thích project: Nếu bạn đã viết bài kỹ thuật trên Medium, Dev.to, hoặc blog cá nhân.
  4. GitHub profile README (optional): Nếu profile README của bạn đủ chất lượng.

Mỗi Featured card cần

  • Ảnh thumbnail: LinkedIn tự lấy Open Graph image từ URL — nếu URL không có og:image, LinkedIn dùng ảnh generic. Upload ảnh thủ công cho Featured card để kiểm soát thumbnail. Ảnh tốt → click rate cao hơn.
  • Title: 5-8 từ, mô tả project rõ ràng.
  • Description: 2-3 câu — problem + metric kết quả + tech stack chính.

Re-arrange Featured theo job target

Khi apply role khác nhau (LLM Engineer vs MLOps Engineer), kéo Featured card liên quan nhất lên vị trí đầu. Tốn khoảng 2 phút và có tác động thực tế đến cách recruiter nhìn profile.

Bài 3 của series đã mô tả Featured section ở mức tổng quan trong bối cảnh portfolio. Bài này tập trung vào cách tạo và optimize từng Featured card cụ thể.

7

Experience section — trình bày khi trái ngành

Experience section không chỉ là copy-paste job description cũ. Với người trái ngành, mục tiêu là bridge — cho thấy kinh nghiệm domain cũ bổ sung cho kỹ năng AI, không phải thay thế hay che khuất nó.

Job cũ — chỉ giữ bullet relevant cho AI role

Không cần liệt kê tất cả nhiệm vụ trong job cũ. Chọn 2-3 bullet có thể bridge sang AI Engineer:

Thay vì viết Viết thế này
Prepared monthly financial reports Built Excel-based churn analysis that automated 20 hours/week of manual reporting
Managed data entry and reporting Led migration from manual reporting to Tableau dashboards; SQL queries reduced report generation time from 3 days to 4 hours
Supervised team of 5 Trained 5 junior analysts on SQL and Python fundamentals for data analysis workflows
Analyzed market trends Built time-series analysis model in Excel/Python to forecast quarterly demand; used by operations team for procurement planning

Mỗi bullet được viết lại theo hướng: hành động cụ thể → công cụ/kỹ thuật → kết quả đo được. Điều này cho thấy tư duy data-driven dù chưa có job title AI chính thức.

Project AI — thêm như một experience entry

Tạo experience entry riêng cho các project AI đang làm:

Title:     AI Engineer — Self-Study Projects
           (hoặc "Freelance AI Engineer" nếu có client thực)
Company:   Independent / Freelance
Date:      [Tháng bắt đầu học AI] — Present

• Built RAG chatbot on 500 pages Vietnamese legal documents using LangChain + ChromaDB.
  Eval with Ragas: Faithfulness 0.87, Answer Relevancy 0.82. Deployed FastAPI on Render.
• Developed customer churn prediction model (XGBoost, AUC 0.87) with feature engineering
  on 50K transaction records. REST API endpoint with FastAPI + Docker.
• Implemented LangGraph-based email triage agent with human-in-the-loop approval step.
  Reduced manual triage time in test scenario by ~70%.

Entry này có date range ongoing — recruiter thấy bạn đang active, không phải đã học xong rồi dừng. Bullet có metric cụ thể để interviewer hỏi thêm.

8

Skills section

LinkedIn Skills section được LinkedIn algorithm dùng để match profile với job posting. Recruiter cũng dùng Skills filter trong LinkedIn Recruiter search.

Số lượng và pin

  • Add 20-30 skill — LinkedIn hiển thị tất cả nhưng chỉ pin 3 cái trên đầu profile.
  • Pin 3 skill quan trọng nhất theo role target: ví dụ "Python", "Machine Learning", "Large Language Models (LLM)".
  • 3 skill được pin hiển thị nổi bật trên profile page — recruiter không cần mở full list mới thấy.

Skill name phải khớp LinkedIn taxonomy

LinkedIn có database skill riêng. Khi bạn type "PyTorch", LinkedIn suggest "PyTorch" — đây là skill có trong taxonomy. Nếu bạn tự gõ "pytorch" (lowercase, không match), skill đó có thể không được algorithm index đúng.

Dùng đúng tên:

  • "Large Language Models (LLM)" — không phải "LLM" hay "Large Language Model"
  • "Natural Language Processing (NLP)" — không phải "NLP"
  • "Machine Learning" — không phải "ML"
  • "Retrieval-Augmented Generation (RAG)" — tên đầy đủ nếu có trong taxonomy

Endorsement

Endorsement count cho một skill tăng ranking của skill đó trong search result. Cách thực tế: mutual endorse với connection trong cùng domain. Không yêu cầu ai đó endorse skill họ không biết bạn có — chỉ endorse skill thực tế hai bên đã làm việc cùng hoặc biết rõ.

Skill không nên add

Tránh add skill không liên quan: yoga, cooking, photography, karaoke... Recruiter scroll qua Skills section và thấy những skill này sẽ giảm professional signal. Chỉ add skill liên quan đến công việc.

9

Connections — chọn đúng để có giá trị

500+ connections là mức LinkedIn không hiển thị số chính xác mà chỉ hiện "500+" — điều này tạo social proof cơ bản. Dưới 100 connections, profile trông sparse và recruiter ít tin tưởng hơn. Tuy nhiên, quality connection quan trọng hơn quantity.

Kết nối với ai

  • AI engineer, ML engineer, data scientist tại các company bạn muốn apply — 1st degree connection giúp bạn visible hơn trong job posting của họ.
  • Recruiter tại tech company target — khi recruiter connect với bạn, họ sẽ xem profile kỹ hơn.
  • Tech lead và hiring manager trong AI domain — LinkedIn InMail từ họ là signal rõ ràng.
  • Người trong community cùng học AI (cùng cohort course, cùng meetup) — mutual support và endorsement.

Không kết nối random

Tránh accept tất cả connection request — MLM marketers, insurance salespeople, và random profiles làm loãng network và giảm relevancy của LinkedIn feed bạn thấy.

Connection request note

LinkedIn cho phép thêm note 300 ký tự khi gửi connection request. Dùng note cho request đến người bạn không quen biết:

Tốt:

Hi Anh, I'm an AI engineer in transition focused on LLM/RAG.
I follow your work on X — would love to connect.

Tệ:

Let's connect

Tệ hơn nữa: AI-generated copy-paste message gửi mass. Recruiter nhận ra ngay và thường decline hoặc ignore.

Cách build 500+ connection có chất

Search LinkedIn với filter: "AI engineer" + "Vietnam" + 2nd degree connections. Gửi connection request với note ngắn cụ thể. Mỗi ngày 5-10 request, trong 2-3 tháng sẽ đạt 500+ connection có background liên quan.

10

Open to Work — hai mode và cách dùng

Open to Work cho phép bạn báo hiệu trạng thái tìm việc với recruiter. LinkedIn có hai mode khác nhau với phạm vi visibility khác nhau.

Cách bật: Settings → Job preferences → Open to work

Sau khi bật, bạn có thể set:

  • Job titles target: "AI Engineer", "ML Engineer", "Machine Learning Engineer"...
  • Locations: Ho Chi Minh City, Hanoi, Remote...
  • Job types: Full-time, Contract, Remote...

Hai mode visibility

Mode Ai thấy Hiển thị
Public (All LinkedIn members) Tất cả mọi người, kể cả đồng nghiệp và sếp hiện tại Badge "Open to Work" xanh lá trên avatar profile
Recruiters only Chỉ user đang dùng LinkedIn Recruiter (paid tool) Không có badge công khai — signal riêng trong Recruiter search

Nên dùng mode nào

  • Đang có việc và chưa thông báo với sếp: Dùng "Recruiters only". Badge công khai rủi ro cao — nhiều sếp có LinkedIn và kết nối với bạn.
  • Đã nghỉ việc hoặc không còn lo ngại: "All LinkedIn members" tăng visibility hơn vì mọi recruiter đều thấy, kể cả người không dùng LinkedIn Recruiter paid.
  • Đang học bán thời gian và chưa sẵn sàng apply: Chưa cần bật. Bật rồi không phản hồi InMail recruiter gây ấn tượng xấu.

LinkedIn nói mode "Recruiters only" không 100% ẩn với người dùng LinkedIn thường — chỉ ẩn badge avatar, nhưng recruiter dùng tool free vẫn không thấy signal. Không có gì là hoàn toàn private trên mạng xã hội công khai.

11

Profile photo và banner

Profile photo và banner không ảnh hưởng đến LinkedIn search algorithm, nhưng ảnh hưởng đến click-through rate — recruiter tìm thấy profile của bạn, và quyết định có mở không một phần dựa vào visual cue đầu tiên.

Profile photo

  • Format: Headshot square hoặc portrait. Khuôn mặt chiếm khoảng 60% frame.
  • Background: Solid màu nhạt — trắng, xám sáng, hoặc xanh nhạt. Tránh background lộn xộn.
  • Expression: Tự nhiên, nhìn thẳng vào camera.
  • Tránh: Ảnh party hoặc nhóm (crop ra trông lạ), kính mát, ảnh full body khó nhìn khuôn mặt, filter Instagram.
  • Không cần thuê photographer. Ảnh selfie chụp gần cửa sổ có ánh sáng tốt với background trắng là đủ.

Banner / Background image

  • Kích thước chuẩn: 1584 × 396 px.
  • Nên dùng: Abstract tech pattern, code snippet blur, skyline thành phố neutral, gradient đơn giản.
  • Tránh: Company logo cũ (nếu đã nghỉ), ảnh gia đình, meme, ảnh du lịch — đây là professional profile.
  • Banner mặc định của LinkedIn (xanh gradient) trông neutral và chấp nhận được. Đừng để trống hoàn toàn (trắng).
  • Canva có template banner LinkedIn miễn phí — tìm "LinkedIn Banner" trong Canva, chọn template tối giản.
12

Custom URL và Licenses & Certifications

Custom URL

URL mặc định LinkedIn có dạng linkedin.com/in/ten-cua-ban-abc123xyz — chuỗi số và chữ random ở cuối. Đây là URL khó share và trông không professional trên CV.

Cách đổi: Edit public profile → Edit custom URL → đặt theo tên thật.

Ví dụ: linkedin.com/in/nguyen-van-anh hoặc linkedin.com/in/nguyen-van-anh-ai nếu tên quá phổ biến đã có người dùng.

URL ngắn gọn, có tên thật dễ đặt vào CV, email signature, và GitHub profile.

Licenses & Certifications

Thêm certificate đã hoàn thành vào section này:

  • Deep Learning Specialization (Coursera / DeepLearning.AI)
  • Machine Learning Specialization (Coursera / Stanford / Andrew Ng)
  • Hugging Face NLP Course
  • LangChain for LLM Application Development (DeepLearning.AI)

LinkedIn hiển thị certificate với logo của issuer (Coursera, DeepLearning.AI...) — trông professional hơn chỉ liệt kê tên khóa học trong About. Đây là nice-to-have, không phải yếu tố quyết định — recruiter AI Engineer không filter theo certificate, nhưng nó bổ sung cho profile completeness.

13

Pitfalls thường gặp

Dưới đây là các lỗi phổ biến trong profile LinkedIn của người trái ngành muốn apply AI Engineer. Mỗi lỗi có tác động cụ thể đến cách recruiter đánh giá.

1. Headline generic, không có keyword

"Aspiring AI Engineer seeking opportunities" — không có keyword nào recruiter sẽ search. LinkedIn algorithm không có anchor để match. Sửa: viết 3 thành phần (title + skill keyword + differentiator).

2. About copy template từ internet

Recruiter nhận InMail và xem profile của hàng chục ứng viên mỗi tuần. Template về AI transition đang lan tràn trên LinkedIn và các forum. Câu mở đầu như "I am a passionate AI enthusiast who recently discovered the power of machine learning" xuất hiện trong nhiều nghìn profile. Transition story của bạn phải là của bạn — cụ thể, có chi tiết thực tế, không template.

3. Experience chỉ list duty cũ, không bridge

Liệt kê "Prepared monthly reports, managed spreadsheets, coordinated with teams" là copy-paste job description và không cho thấy bất kỳ signal AI/data nào. Rewrite 2-3 bullet theo hướng: hành động cụ thể + công cụ + kết quả số.

4. Skills section trống hoặc dưới 10 skill

Skills section là input trực tiếp cho LinkedIn search algorithm. Trống hoặc ít → algorithm không có đủ data để match profile với job posting AI Engineer. Add ít nhất 20 skill liên quan.

5. "Open to Work" badge công khai khi đang có việc

Badge xanh lá "Open to Work" trên avatar visible với tất cả connection — kể cả sếp hiện tại và đồng nghiệp. Dùng mode "Recruiters only" nếu chưa muốn thông báo.

6. URL LinkedIn mặc định trên CV

linkedin.com/in/nguyen-van-anh-3b7f92a1 trông không professional và khó nhớ. Đổi custom URL — tốn 30 giây.

7. Ảnh profile selfie với filter hoặc ảnh nhóm

Ảnh profile là visual cue đầu tiên recruiter thấy trong kết quả search. Ảnh không rõ mặt hoặc trông quá casual làm giảm click-through rate trước khi recruiter đọc bất cứ gì trong profile.

8. Không có activity

Profile không có post, comment, hay reaction trong vài tháng gần nhất → LinkedIn algorithm đánh dấu là "inactive" → ranking trong search thấp hơn profile active. 1-2 comment chất lượng mỗi tuần trên bài của tech leader là đủ để duy trì signal active.

14

Checklist profile

Dùng checklist này trước khi bắt đầu apply job. Một lần làm đúng, sau đó chỉ cần cập nhật khi có project mới hoặc thay đổi job target.

Cấu trúc profile

  • ☐ Custom URL theo tên thật (linkedin.com/in/ten-ban).
  • ☐ Profile photo headshot rõ khuôn mặt, background sáng.
  • ☐ Banner image tối giản, không có company logo cũ hay ảnh cá nhân.
  • ☐ Headline có đủ 3 thành phần: title + skill keyword + differentiator.
  • ☐ About section 3 đoạn: hiện tại / transition story / project + tech stack.

Keyword và Skills

  • ☐ Skills section có 20-30 skill, đặt đúng tên LinkedIn taxonomy.
  • ☐ 3 skill quan trọng nhất được pin lên đầu.
  • ☐ Keyword cốt lõi xuất hiện trong Headline, About, và Experience descriptions.

Content

  • ☐ Featured section có 3-5 card với thumbnail rõ, title ngắn, mô tả có metric.
  • ☐ Experience section có entry cho project AI (ongoing) với ít nhất 3 bullet có metric.
  • ☐ Job cũ: giữ 2-3 bullet relevant, rewrite theo hướng data/automation.
  • ☐ Licenses & Certifications: add các course đã hoàn thành.

Visibility

  • ☐ Open to Work bật đúng mode (Public hoặc Recruiters only tùy tình huống).
  • ☐ Contact info public: email hoặc cho phép nhắn tin từ người ngoài network.
  • ☐ Profile public (không private) — recruiter không thể xem profile private.
15

Bài tiếp theo

Bài 23: Viết LinkedIn post chia sẻ project và learning journey — cách viết post kỹ thuật có tương tác, format phù hợp feed LinkedIn, và content strategy cho người đang trong quá trình transition.